Xe nâng Tailift (xuất xứ Đài Loan (Toyota Group)) là thương hiệu xe nâng hàng tin cậy, xuất hiện phổ biến tại các nhà máy, cụm cảng và kho bãi tại Việt Nam. Tailift (Đài Loan, nay trực thuộc tập đoàn Toyota Industries) thừa hưởng công nghệ quản lý chất lượng và dây chuyền sản xuất cơ khí chính xác tiêu chuẩn Toyota.
Tại Lopxecaocap.com, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng lốp xe nâng Tailift chính hãng (lốp đặc cao su 3 lớp, lốp hơi săm yếm, lốp trắng không vết Non-marking) từ các thương hiệu hàng đầu: Bridgestone (Nhật Bản), Nexen (Hàn Quốc), Ascendo (Indonesia), Deestone (Thái Lan), Casumina cùng dịch vụ ép mâm thủy lực lưu động tận nơi.
1. Bảng tra kích thước lốp xe nâng Tailift chuẩn từ 1.5 tấn đến 5.0 tấn
Đối chiếu kích thước chuẩn lốp bánh trước và bánh sau cho các dòng xe nâng Tailift:
| Model Xe Nâng Tailift | Tải Trọng Nâng | Kích Thước Bánh Trước | Kích Thước Bánh Sau | Loại Lốp Khuyên Dùng |
|---|---|---|---|---|
| Tailift FD15 / FD18 | 1.5 – 1.8 Tấn | 6.00-9 | 5.00-8 | Lốp đặc / Lốp hơi |
| Tailift FD20 / FD25 | 2.0 – 2.5 Tấn | 7.00-12 | 6.00-9 | Lốp đặc chịu lực |
| Tailift FD30 / FD35 | 3.0 – 3.5 Tấn | 28×9-15 (8.15-15) | 6.50-10 | Lốp đặc gân sâu |
| Tailift FD40 – FD50 | 4.0 – 5.0 Tấn | 8.25-15 (Bánh đôi) | 7.00-12 | Lốp đặc tải nặng |
| Xe nâng điện Tailift FB15 / FB25 | 1.5 – 2.5 Tấn | 18×7-8 (hoặc 21×8-9) | 16×6-8 | Lốp trắng Non-Marking |
* Quý khách có thể xem thêm hướng dẫn tổng thể tại: Bảng tra kích thước lốp xe nâng chi tiết từ 1 tấn đến 5 tấn.
2. Phân loại lốp xe nâng Tailift: Lốp đặc, lốp hơi hay lốp trắng?
- Lốp đặc xe nâng Tailift (Solid Tire): Giải pháp tiết kiệm chi phí số 1 cho các xí nghiệp, nhà máy. Đúc nguyên khối 3 lớp cao su tự nhiên giúp xe chống đinh, không bao giờ lo xẹp lốp hay nổ lốp, chịu tải nặng xuất sắc và tuổi thọ kéo dài từ 2 – 4 năm.
- Lốp hơi xe nâng Tailift (Pneumatic Tire): Vận hành êm ái, hấp thụ rung động tốt, phù hợp nhất khi xe chạy trên địa hình gồ ghề ngoài trời hoặc dốc cua.
- Lốp trắng Non-Marking: Dành riêng cho xe nâng điện Tailift hoạt động trong kho sạch, phòng sạch thực phẩm, y tế để không để lại vết cao su trên sàn epoxy.
3. Các dòng lốp chất lượng cao khuyên dùng cho xe nâng Tailift
- Lốp Bridgestone (Nhật Bản): Cao cấp, siêu bền, đàn hồi hoàn hảo.
- Lốp Nexen (Hàn Quốc): Rất hợp cho các dòng xe nâng Hàn Quốc (Doosan, Hyundai), chống mài mòn cực tốt.
- Lốp Ascendo (Indonesia): Dòng lốp bán chạy số 1 nhờ tỷ lệ chất lượng / giá thành tối ưu nhất thị trường. Nổi bật với các mẫu Ascendo S2000 (chịu tải nặng) và Ascendo S3000 (đầy đủ bản đen và bản trắng không vết).
- Lốp Deestone & Casumina: Lựa chọn phổ thông, giá thành kinh tế.
4. Báo giá tham khảo lốp xe nâng Tailift mới nhất 2026
Bảng giá tham khảo lốp xe nâng Tailift các size thông dụng:
| Kích Thước Lốp | Vị Trí Lắp Thông Dụng | Giá Lốp Hơi Tham Khảo | Giá Lốp Đặc Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| 5.00-8 | Bánh sau xe nâng 1T – 1.8T | 1.150.000đ – 1.650.000đ | 1.850.000đ – 2.950.000đ |
| 6.00-9 | Bánh trước 1.5T hoặc sau 2.5T | 1.600.000đ – 2.300.000đ | 2.750.000đ – 4.200.000đ |
| 6.50-10 | Bánh sau xe nâng 3.0T | 2.100.000đ – 2.900.000đ | 3.600.000đ – 5.400.000đ |
| 7.00-12 | Bánh trước xe nâng 2.5T | 2.600.000đ – 3.700.000đ | 4.500.000đ – 6.800.000đ |
| 28×9-15 (8.15-15) | Bánh trước xe nâng 3.0T | 3.800.000đ – 5.200.000đ | 6.200.000đ – 9.200.000đ |
| 8.25-15 | Bánh trước xe nâng 4T – 5T | 5.200.000đ – 7.500.000đ | 9.800.000đ – 14.500.000đ |
5. Dịch vụ ép mâm lốp xe nâng Tailift thủy lực lưu động tận nơi
Việc tháo lắp lốp đặc xe nâng Tailift đòi hỏi máy ép thủy lực chuyên dụng tải trọng từ 120T đến 160T. Lopxecaocap.com mang đến giải pháp tiện lợi tối đa với xe ép lốp lưu động tận nơi:
- Trực tiếp ép mâm tại xưởng khách hàng ở TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Kỹ thuật viên lành nghề, hoàn thành trong vòng 1 – 2 giờ, không làm gián đoạn sản xuất.
- Xem chi tiết báo giá dịch vụ tại: Bảng giá dịch vụ ép lốp xe nâng tận nơi.
Xem toàn bộ sản phẩm và liên hệ ngay: Danh Mục Lốp Xe Nâng Tailift Chính Hãng để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất!
